火海
giọng máy của trình duyệt
火海 nghĩa là biển lửa.
Nghĩa của 火海
huǒhǎi
HỎA HẢIDanh từ- Biển lửa
Thành ngữ có 火海
- 刀山火海 — Nghĩa đen núi dao biển lửa
Câu hỏi thường gặp
火海 nghĩa là gì?
火海 (huǒhǎi) nghĩa là biển lửa.
火海 đọc thế nào?
火海 đọc là huǒhǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 火海 là gì?
Âm Hán Việt của 火海 là "hỏa hải".