火锅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 火鍋
火锅 nghĩa là lẩu.
Nghĩa của 火锅
huǒguō
HỎA OADanh từphồn thể 火鍋- Lẩu
Câu ví dụ với 火锅
- 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
火锅 nghĩa là gì?
火锅 (huǒguō) nghĩa là lẩu.
火锅 đọc thế nào?
火锅 đọc là huǒguō (pinyin).
Âm Hán Việt của 火锅 là gì?
Âm Hán Việt của 火锅 là "hỏa oa".