灭种
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滅種
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diệt chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
灭种 nghĩa là phạm tội diệt chủng, bị tuyệt chủng.
Nghĩa của 灭种
mièzhǒng
DIỆT CHỦNGĐộng từphồn thể 滅種- Phạm tội diệt chủng
- Bị tuyệt chủng
- Sự tuyệt chủng của một chủng tộc
Thành ngữ có 灭种
- 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
灭种 nghĩa là gì?
灭种 (mièzhǒng) nghĩa là phạm tội diệt chủng, bị tuyệt chủng.
灭种 đọc thế nào?
灭种 đọc là mièzhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 灭种 là gì?
Âm Hán Việt của 灭种 là "diệt chủng".