TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灭种

mièzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滅種

Âm Hán Việt DIỆT CHỦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diệt chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

灭种 nghĩa là phạm tội diệt chủng, bị tuyệt chủng.

Nghĩa của 灭种

mièzhǒng

DIỆT CHỦNGĐộng từphồn thể 滅種
  1. Phạm tội diệt chủng
  2. Bị tuyệt chủng
  3. Sự tuyệt chủng của một chủng tộc

Thành ngữ có 灭种

  • 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

灭种 nghĩa là gì?

灭种 (mièzhǒng) nghĩa là phạm tội diệt chủng, bị tuyệt chủng.

灭种 đọc thế nào?

灭种 đọc là mièzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 灭种 là gì?

Âm Hán Việt của 灭种 là "diệt chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.