TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灭绝种族

mièjuézhǒngzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滅絕種族

Âm Hán Việt DIỆT TUYỆT CHỦNG TỘC

灭绝种族 nghĩa là phạm tội diệt chủng.

Nghĩa của 灭绝种族

mièjuézhǒngzú

DIỆT TUYỆT CHỦNG TỘCphồn thể 滅絕種族
  1. Phạm tội diệt chủng

Câu hỏi thường gặp

灭绝种族 nghĩa là gì?

灭绝种族 (mièjuézhǒngzú) nghĩa là phạm tội diệt chủng.

灭绝种族 đọc thế nào?

灭绝种族 đọc là mièjuézhǒngzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 灭绝种族 là gì?

Âm Hán Việt của 灭绝种族 là "diệt tuyệt chủng tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.