灭绝种族 (mièjuézhǒngzú) nghĩa là phạm tội diệt chủng.
灭绝种族 đọc thế nào?
灭绝种族 đọc là mièjuézhǒngzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 灭绝种族 là gì?
Âm Hán Việt của 灭绝种族 là "diệt tuyệt chủng tộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.