灯光
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 燈光
灯光 nghĩa là chiếu sáng, ánh sáng.
Nghĩa của 灯光
dēngguāng
ĐĂNG QUANGDanh từphồn thể 燈光- sân khấu Chiếu sáng
- Ánh sáng
Câu ví dụ với 灯光
- 灯光太暗了,我没法阅读。 Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.Tatoeba #4948530
- 我看见远处有灯光。 Wǒ kànjiàn yuǎnchù yǒu dēngguāng.Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
灯光 nghĩa là gì?
灯光 (dēngguāng) nghĩa là chiếu sáng, ánh sáng.
灯光 đọc thế nào?
灯光 đọc là dēngguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 灯光 là gì?
Âm Hán Việt của 灯光 là "đăng quang".