TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灰烬

huījìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 灰燼

Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

灰烬 nghĩa là tro tàn.

Nghĩa của 灰烬

huījìn

Danh từphồn thể 灰燼
  1. Tro tàn

Câu ví dụ với 灰烬

  • 我们的学校被烧成了灰烬。 Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

灰烬 nghĩa là gì?

灰烬 (huījìn) nghĩa là tro tàn.

灰烬 đọc thế nào?

灰烬 đọc là huījìn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.