TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灰色

huīsè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔI SẮC

灰色 nghĩa là màu xám, xám tro.

Nghĩa của 灰色

huīsè

HÔI SẮCDanh từ
  1. Màu xám
  2. Xám tro
  3. Xám hoa râm
  4. Bi quan
  5. U ám
  6. Chán nản
  7. Mập mờ

Từ ghép có 灰色

Câu ví dụ với 灰色

  • 猫在黑暗中都是灰色的。 Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

灰色 nghĩa là gì?

灰色 (huīsè) nghĩa là màu xám, xám tro.

灰色 đọc thế nào?

灰色 đọc là huīsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 灰色 là gì?

Âm Hán Việt của 灰色 là "hôi sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.