灵媒 (língméi) nghĩa là Người trung gian với linh hồn.
灵媒 đọc thế nào?
灵媒 đọc là língméi (pinyin).
Âm Hán Việt của 灵媒 là gì?
Âm Hán Việt của 灵媒 là "linh môi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.