TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵牌

língpái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈牌

Âm Hán Việt LINH BÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh bài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

灵牌 nghĩa là bài vị linh, bài vị tưởng niệm.

Nghĩa của 灵牌

língpái

LINH BÀIDanh từphồn thể 靈牌
  1. Bài vị linh
  2. Bài vị tưởng niệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灵牌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

灵牌 nghĩa là gì?

灵牌 (língpái) nghĩa là bài vị linh, bài vị tưởng niệm.

灵牌 đọc thế nào?

灵牌 đọc là língpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵牌 là gì?

Âm Hán Việt của 灵牌 là "linh bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.