TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵魂

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
línghún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈魂

Âm Hán Việt LINH HỒN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh hồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

灵魂 nghĩa là linh hồn, hồn, tinh thần.

Nghĩa của 灵魂

línghún

LINH HỒNDanh từ, Tính từphồn thể 靈魂
  1. Linh hồn; hồn
  2. Tinh thần

Thành ngữ có 灵魂

Câu hỏi thường gặp

灵魂 nghĩa là gì?

灵魂 (línghún) nghĩa là linh hồn, hồn, tinh thần.

灵魂 đọc thế nào?

灵魂 đọc là línghún (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵魂 là gì?

Âm Hán Việt của 灵魂 là "linh hồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.