TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵验

língyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈驗

Âm Hán Việt LINH NGHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

灵验 nghĩa là linh nghiệm, hiệu quả.

Nghĩa của 灵验

língyàn

LINH NGHIỆMTính từphồn thể 靈驗
  1. Linh nghiệm
  2. Hiệu quả
  3. một dự đoán Chính xác
  4. Đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灵验

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

灵验 nghĩa là gì?

灵验 (língyàn) nghĩa là linh nghiệm, hiệu quả.

灵验 đọc thế nào?

灵验 đọc là língyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵验 là gì?

Âm Hán Việt của 灵验 là "linh nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.