TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灾难片

zāinànpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 災難片

Âm Hán Việt TAI NẠN PHIẾN

灾难片 nghĩa là phim thảm họa.

Nghĩa của 灾难片

zāinànpiàn

TAI NẠN PHIẾNphồn thể 災難片
  1. Phim thảm họa

Câu hỏi thường gặp

灾难片 nghĩa là gì?

灾难片 (zāinànpiàn) nghĩa là phim thảm họa.

灾难片 đọc thế nào?

灾难片 đọc là zāinànpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 灾难片 là gì?

Âm Hán Việt của 灾难片 là "tai nạn phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.