炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)
Câu hỏi thường gặp
炉火 nghĩa là gì?
炉火 (lúhuǒ) nghĩa là lửa của bếp.
炉火 đọc thế nào?
炉火 đọc là lúhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 炉火 là gì?
Âm Hán Việt của 炉火 là "lô hỏa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.