TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炒更

chǎogēng giọng máy của trình duyệt

炒更 nghĩa là làm thêm ngoài giờ.

Nghĩa của 炒更

chǎogēng

Động từ
  1. Làm thêm ngoài giờ

Câu hỏi thường gặp

炒更 nghĩa là gì?

炒更 (chǎogēng) nghĩa là làm thêm ngoài giờ.

炒更 đọc thế nào?

炒更 đọc là chǎogēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.