TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炒热

chǎorè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炒熱

Âm Hán Việt SAO NHIỆT

炒热 nghĩa là Đẩy giá bằng cách đầu cơ.

Nghĩa của 炒热

chǎorè

SAO NHIỆTphồn thể 炒熱
  1. Đẩy giá bằng cách đầu cơ
  2. Thổi phồng

Thành ngữ có 炒热

  • 生炒热卖 — Bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán (không có thời gian cải thiện sản phẩm)

Câu hỏi thường gặp

炒热 nghĩa là gì?

炒热 (chǎorè) nghĩa là Đẩy giá bằng cách đầu cơ.

炒热 đọc thế nào?

炒热 đọc là chǎorè (pinyin).

Âm Hán Việt của 炒热 là gì?

Âm Hán Việt của 炒热 là "sao nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.