TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炒气氛

chǎoqìfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炒氣氛

Âm Hán Việt SAO KHÍ PHẦN

炒气氛 nghĩa là khuấy động không khí.

Nghĩa của 炒气氛

chǎoqìfēn

SAO KHÍ PHẦNphồn thể 炒氣氛
  1. Khuấy động không khí

Câu hỏi thường gặp

炒气氛 nghĩa là gì?

炒气氛 (chǎoqìfēn) nghĩa là khuấy động không khí.

炒气氛 đọc thế nào?

炒气氛 đọc là chǎoqìfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 炒气氛 là gì?

Âm Hán Việt của 炒气氛 là "sao khí phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.