TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炒蛋

chǎodàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAO ĐẢN

炒蛋 nghĩa là trứng bác.

Nghĩa của 炒蛋

chǎodàn

SAO ĐẢNDanh từ
  1. Trứng bác

Câu hỏi thường gặp

炒蛋 nghĩa là gì?

炒蛋 (chǎodàn) nghĩa là trứng bác.

炒蛋 đọc thế nào?

炒蛋 đọc là chǎodàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 炒蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 炒蛋 là "sao đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.