TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炔烃

quētīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炔烴

炔烃 nghĩa là Ankin.

Nghĩa của 炔烃

quētīng

Danh từphồn thể 炔烴
  1. hoá học Ankin

Câu hỏi thường gặp

炔烃 nghĩa là gì?

炔烃 (quētīng) nghĩa là Ankin.

炔烃 đọc thế nào?

炔烃 đọc là quētīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.