TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炭疽

tànjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁN THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thán thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

炭疽 nghĩa là bệnh than, bệnh thán thư, bệnh loét.

Nghĩa của 炭疽

tànjū

THÁN THƯDanh từ
  1. y học Bệnh than
  2. lâm nghiệp Bệnh thán thư; bệnh loét

Từ ghép có 炭疽

Câu hỏi thường gặp

炭疽 nghĩa là gì?

炭疽 (tànjū) nghĩa là bệnh than, bệnh thán thư, bệnh loét.

炭疽 đọc thế nào?

炭疽 đọc là tànjū (pinyin).

Âm Hán Việt của 炭疽 là gì?

Âm Hán Việt của 炭疽 là "thán thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.