TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炮制

páozhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炮製

Âm Hán Việt BÀO CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

炮制 nghĩa là bào chế, phát minh.

Nghĩa của 炮制

páozhì

BÀO CHẾĐộng từphồn thể 炮製
  1. Bào chế
  2. Phát minh
  3. Ngụy tạo
  4. Sản xuất
  5. Chế biến
  6. Chế biến và xử lý (y học cổ truyền Trung Quốc)

Thành ngữ có 炮制

Câu hỏi thường gặp

炮制 nghĩa là gì?

炮制 (páozhì) nghĩa là bào chế, phát minh.

炮制 đọc thế nào?

炮制 đọc là páozhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 炮制 là gì?

Âm Hán Việt của 炮制 là "bào chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.