TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炮响

pàoxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 砲響

Âm Hán Việt PHÁO HƯỞNG

炮响 nghĩa là tiếng pháo nổ.

Nghĩa của 炮响

pàoxiǎng

PHÁO HƯỞNGphồn thể 砲響
  1. Tiếng pháo nổ
  2. nghĩa bóng Tin tức sự kiện trọng đại

Câu hỏi thường gặp

炮响 nghĩa là gì?

炮响 (pàoxiǎng) nghĩa là tiếng pháo nổ.

炮响 đọc thế nào?

炮响 đọc là pàoxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 炮响 là gì?

Âm Hán Việt của 炮响 là "pháo hưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.