Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháo đài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
炮台 nghĩa là pháo đài, trận địa pháo.
Nghĩa của 炮台
pàotái
PHÁO ĐÀIphồn thể 砲臺
Pháo đài
Trận địa pháo
Câu hỏi thường gặp
炮台 nghĩa là gì?
炮台 (pàotái) nghĩa là pháo đài, trận địa pháo.
炮台 đọc thế nào?
炮台 đọc là pàotái (pinyin).
Âm Hán Việt của 炮台 là gì?
Âm Hán Việt của 炮台 là "pháo đài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.