Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháo thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
炮手 nghĩa là pháo thủ, đội pháo binh.
Nghĩa của 炮手
pàoshǒu
PHÁO THỦDanh từphồn thể 砲手
Pháo thủ
Đội pháo binh
Câu hỏi thường gặp
炮手 nghĩa là gì?
炮手 (pàoshǒu) nghĩa là pháo thủ, đội pháo binh.
炮手 đọc thế nào?
炮手 đọc là pàoshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 炮手 là gì?
Âm Hán Việt của 炮手 là "pháo thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.