TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炮钎

pàoqiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 炮釺

炮钎 nghĩa là mũi khoan.

Nghĩa của 炮钎

pàoqiān

phồn thể 炮釺
  1. Mũi khoan
  2. Khoan búa để khoan xuyên đá
  3. Giống như 钎子

Câu hỏi thường gặp

炮钎 nghĩa là gì?

炮钎 (pàoqiān) nghĩa là mũi khoan.

炮钎 đọc thế nào?

炮钎 đọc là pàoqiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.