炸药
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 炸藥
炸药 nghĩa là chất nổ.
Nghĩa của 炸药
zhàyào
TẠC DƯỢCDanh từphồn thể 炸藥- Chất nổ
Câu hỏi thường gặp
炸药 nghĩa là gì?
炸药 (zhàyào) nghĩa là chất nổ.
炸药 đọc thế nào?
炸药 đọc là zhàyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 炸药 là gì?
Âm Hán Việt của 炸药 là "tạc dược".