炸酱面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 炸醬麵
炸酱面 nghĩa là Mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác).
Nghĩa của 炸酱面
zhájiàngmiàn
TẠC TƯƠNG MIẾNDanh từphồn thể 炸醬麵- Mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)
- Trác tương miến; jjajangmyeon (món ăn xuất xứ từ Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
炸酱面 nghĩa là gì?
炸酱面 (zhájiàngmiàn) nghĩa là Mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác).
炸酱面 đọc thế nào?
炸酱面 đọc là zhájiàngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 炸酱面 là gì?
Âm Hán Việt của 炸酱面 là "tạc tương miến".