点火
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 點火
点火 nghĩa là châm lửa, nhóm lửa.
Nghĩa của 点火
diǎnhuǒ
ĐIỂM HỎAĐộng từphồn thể 點火- Châm lửa
- Nhóm lửa
- Kích động
- Khởi động động cơ
- Đánh lửa
- nghĩa bóng Gây rắc rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 点火
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 点火
- 煽风点火 — Thổi bùng ngọn lửa
Câu hỏi thường gặp
点火 nghĩa là gì?
点火 (diǎnhuǒ) nghĩa là châm lửa, nhóm lửa.
点火 đọc thế nào?
点火 đọc là diǎnhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 点火 là gì?
Âm Hán Việt của 点火 là "điểm hỏa".