TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

点滴

diǎndī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 點滴

Âm Hán Việt ĐIỂM TRÍCH

点滴 nghĩa là truyền dịch, một chút.

Nghĩa của 点滴

diǎndī

ĐIỂM TRÍCHDanh từ, Động từphồn thể 點滴
  1. Truyền dịch
  2. Một chút
  3. Truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 点滴

Đồng nghĩa

Từ ghép có 点滴

Thành ngữ có 点滴

Câu hỏi thường gặp

点滴 nghĩa là gì?

点滴 (diǎndī) nghĩa là truyền dịch, một chút.

点滴 đọc thế nào?

点滴 đọc là diǎndī (pinyin).

Âm Hán Việt của 点滴 là gì?

Âm Hán Việt của 点滴 là "điểm trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.