点点滴滴 (diǎndiǎndīdī) nghĩa là từng chút một, từng ít một.
点点滴滴 đọc thế nào?
点点滴滴 đọc là diǎndiǎndīdī (pinyin).
Âm Hán Việt của 点点滴滴 là gì?
Âm Hán Việt của 点点滴滴 là "điểm điểm trích trích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.