点背
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 點背
点背 nghĩa là gặp xui xẻo.
Nghĩa của 点背
diǎnbèi
Tính từphồn thể 點背- tiếng địa phương Gặp xui xẻo
Câu hỏi thường gặp
点背 nghĩa là gì?
点背 (diǎnbèi) nghĩa là gặp xui xẻo.
点背 đọc thế nào?
点背 đọc là diǎnbèi (pinyin).