TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烂泥

lànní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爛泥

Âm Hán Việt LẠN NÊ

烂泥 nghĩa là bùn, lầy lội.

Nghĩa của 烂泥

lànní

LẠN NÊDanh từphồn thể 爛泥
  1. Bùn
  2. Lầy lội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 烂泥

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

烂泥 nghĩa là gì?

烂泥 (lànní) nghĩa là bùn, lầy lội.

烂泥 đọc thế nào?

烂泥 đọc là lànní (pinyin).

Âm Hán Việt của 烂泥 là gì?

Âm Hán Việt của 烂泥 là "lạn nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.