TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烘制

hōngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烘製

Âm Hán Việt HỒNG CHẾ

烘制 nghĩa là nướng.

Nghĩa của 烘制

hōngzhì

HỒNG CHẾphồn thể 烘製
  1. Nướng

Câu hỏi thường gặp

烘制 nghĩa là gì?

烘制 (hōngzhì) nghĩa là nướng.

烘制 đọc thế nào?

烘制 đọc là hōngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 烘制 là gì?

Âm Hán Việt của 烘制 là "hồng chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.