烘制
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 烘製
烘制 nghĩa là nướng.
Nghĩa của 烘制
hōngzhì
HỒNG CHẾphồn thể 烘製- Nướng
Câu hỏi thường gặp
烘制 nghĩa là gì?
烘制 (hōngzhì) nghĩa là nướng.
烘制 đọc thế nào?
烘制 đọc là hōngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 烘制 là gì?
Âm Hán Việt của 烘制 là "hồng chế".