TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烘干机

hōnggānjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烘乾機

Âm Hán Việt HỒNG CAN CƠ

烘干机 nghĩa là máy sấy quần áo.

Nghĩa của 烘干机

hōnggānjī

HỒNG CAN CƠDanh từphồn thể 烘乾機
  1. Máy sấy quần áo

Câu hỏi thường gặp

烘干机 nghĩa là gì?

烘干机 (hōnggānjī) nghĩa là máy sấy quần áo.

烘干机 đọc thế nào?

烘干机 đọc là hōnggānjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 烘干机 là gì?

Âm Hán Việt của 烘干机 là "hồng can cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.