TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烘焙店

hōngbèidiàn giọng máy của trình duyệt

烘焙店 nghĩa là tiệm bánh.

Nghĩa của 烘焙店

hōngbèidiàn

  1. Tiệm bánh

Câu hỏi thường gặp

烘焙店 nghĩa là gì?

烘焙店 (hōngbèidiàn) nghĩa là tiệm bánh.

烘焙店 đọc thế nào?

烘焙店 đọc là hōngbèidiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.