烘焙店
giọng máy của trình duyệt
烘焙店 nghĩa là tiệm bánh.
Nghĩa của 烘焙店
hōngbèidiàn
- Tiệm bánh
Câu hỏi thường gặp
烘焙店 nghĩa là gì?
烘焙店 (hōngbèidiàn) nghĩa là tiệm bánh.
烘焙店 đọc thế nào?
烘焙店 đọc là hōngbèidiàn (pinyin).
烘焙店 nghĩa là tiệm bánh.
烘焙店 (hōngbèidiàn) nghĩa là tiệm bánh.
烘焙店 đọc là hōngbèidiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.