TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烘笼

hōnglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烘籠

Âm Hán Việt HỒNG LUNG

烘笼 nghĩa là khung phơi tre.

Nghĩa của 烘笼

hōnglóng

HỒNG LUNGphồn thể 烘籠
  1. Khung phơi tre

Câu hỏi thường gặp

烘笼 nghĩa là gì?

烘笼 (hōnglóng) nghĩa là khung phơi tre.

烘笼 đọc thế nào?

烘笼 đọc là hōnglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 烘笼 là gì?

Âm Hán Việt của 烘笼 là "hồng lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.