烘焙鸡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 烘焙雞
烘焙鸡 nghĩa là trang chủ.
Nghĩa của 烘焙鸡
hōngbèijī
phồn thể 烘焙雞- Trang chủ (từ mượn) (hài hước)
Câu hỏi thường gặp
烘焙鸡 nghĩa là gì?
烘焙鸡 (hōngbèijī) nghĩa là trang chủ.
烘焙鸡 đọc thế nào?
烘焙鸡 đọc là hōngbèijī (pinyin).