TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烟碱酸

yānjiǎnsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煙鹼酸

Âm Hán Việt YÊN KIỀM TOAN

烟碱酸 nghĩa là Niacin.

Nghĩa của 烟碱酸

yānjiǎnsuān

YÊN KIỀM TOANphồn thể 煙鹼酸
  1. Niacin
  2. Biến thể của 菸碱酸 (yānjiǎnsuān)

Câu hỏi thường gặp

烟碱酸 nghĩa là gì?

烟碱酸 (yānjiǎnsuān) nghĩa là Niacin.

烟碱酸 đọc thế nào?

烟碱酸 đọc là yānjiǎnsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 烟碱酸 là gì?

Âm Hán Việt của 烟碱酸 là "yên kiềm toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.