TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烟酸

yānsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煙酸

Âm Hán Việt YÊN TOAN

烟酸 nghĩa là Niacin (vitamin B3).

Nghĩa của 烟酸

yānsuān

YÊN TOANDanh từphồn thể 煙酸
  1. Niacin (vitamin B3)
  2. Axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2
  3. Axit nicotinic

Câu hỏi thường gặp

烟酸 nghĩa là gì?

烟酸 (yānsuān) nghĩa là Niacin (vitamin B3).

烟酸 đọc thế nào?

烟酸 đọc là yānsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 烟酸 là gì?

Âm Hán Việt của 烟酸 là "yên toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.