将烤箱预热至华氏 300 度。Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
烤箱 nghĩa là gì?
烤箱 (kǎoxiāng) nghĩa là lò nướng.
烤箱 đọc thế nào?
烤箱 đọc là kǎoxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 烤箱 là gì?
Âm Hán Việt của 烤箱 là "khảo tương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.