烤鸭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 烤鴨
烤鸭 nghĩa là vịt quay.
Nghĩa của 烤鸭
kǎoyā
KHẢO ÁPDanh từ, Động từphồn thể 烤鴨- Vịt quay
Câu hỏi thường gặp
烤鸭 nghĩa là gì?
烤鸭 (kǎoyā) nghĩa là vịt quay.
烤鸭 đọc thế nào?
烤鸭 đọc là kǎoyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 烤鸭 là gì?
Âm Hán Việt của 烤鸭 là "khảo áp".