TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烧焊

shāohàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 燒焊

Âm Hán Việt THIÊU HÃN

烧焊 nghĩa là hàn, hàn xì.

Nghĩa của 烧焊

shāohàn

THIÊU HÃNĐộng từ, Danh từphồn thể 燒焊
  1. Hàn, hàn xì

Câu hỏi thường gặp

烧焊 nghĩa là gì?

烧焊 (shāohàn) nghĩa là hàn, hàn xì.

烧焊 đọc thế nào?

烧焊 đọc là shāohàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 烧焊 là gì?

Âm Hán Việt của 烧焊 là "thiêu hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.