TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热剌剌

rèlàlà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱剌剌

热剌剌 nghĩa là đau nhức nhối.

Nghĩa của 热剌剌

rèlàlà

phồn thể 熱剌剌
  1. Đau nhức nhối

Câu hỏi thường gặp

热剌剌 nghĩa là gì?

热剌剌 (rèlàlà) nghĩa là đau nhức nhối.

热剌剌 đọc thế nào?

热剌剌 đọc là rèlàlà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.