TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热力

rèlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱力

Âm Hán Việt NHIỆT LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

热力 nghĩa là nhiệt lực, lực nhiệt.

Nghĩa của 热力

rèlì

NHIỆT LỰCDanh từphồn thể 熱力
  1. Nhiệt lực
  2. Lực nhiệt
  3. Ca-lo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热力

Đồng nghĩa

Từ ghép có 热力

Câu hỏi thường gặp

热力 nghĩa là gì?

热力 (rèlì) nghĩa là nhiệt lực, lực nhiệt.

热力 đọc thế nào?

热力 đọc là rèlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 热力 là gì?

Âm Hán Việt của 热力 là "nhiệt lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.