热力学温标
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱力學溫標
热力学温标 nghĩa là Thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối).
Nghĩa của 热力学温标
rèlìxuéwēnbiāo
NHIỆT LỰC HỌC ÔN TIÊUphồn thể 熱力學溫標- Thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối)
Câu hỏi thường gặp
热力学温标 nghĩa là gì?
热力学温标 (rèlìxuéwēnbiāo) nghĩa là Thang nhiệt độ nhiệt động (theo độ Kelvin, đo trên không tuyệt đối).
热力学温标 đọc thế nào?
热力学温标 đọc là rèlìxuéwēnbiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 热力学温标 là gì?
Âm Hán Việt của 热力学温标 là "nhiệt lực học ôn tiêu".