热动平衡 (rèdòngpínghéng) nghĩa là cân bằng nhiệt động.
热动平衡 đọc thế nào?
热动平衡 đọc là rèdòngpínghéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 热动平衡 là gì?
Âm Hán Việt của 热动平衡 là "nhiệt động bình hành".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.