热带
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱帶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热带 nghĩa là vùng nhiệt đới, nhiệt đới.
Nghĩa của 热带
rèdài
NHIỆT ĐỚIDanh từphồn thể 熱帶- Vùng nhiệt đới
- Nhiệt đới
Từ ghép có 热带
Câu hỏi thường gặp
热带 nghĩa là gì?
热带 (rèdài) nghĩa là vùng nhiệt đới, nhiệt đới.
热带 đọc thế nào?
热带 đọc là rèdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 热带 là gì?
Âm Hán Việt của 热带 là "nhiệt đới".