热点
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 熱點
热点 nghĩa là điểm nóng.
Nghĩa của 热点
rèdiǎn
NHIỆT ĐIỂMDanh từphồn thể 熱點- Điểm nóng
- Điểm quan tâm đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
热点 nghĩa là gì?
热点 (rèdiǎn) nghĩa là điểm nóng.
热点 đọc thế nào?
热点 đọc là rèdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 热点 là gì?
Âm Hán Việt của 热点 là "nhiệt điểm".