TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热烈

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rèliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱烈

Âm Hán Việt NHIỆT LIỆT

热烈 nghĩa là nhiệt tình, nồng nhiệt.

Nghĩa của 热烈

rèliè

NHIỆT LIỆTTính từphồn thể 熱烈
  1. Nhiệt tình
  2. Nồng nhiệt
  3. Ấm áp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 热烈

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

热烈 nghĩa là gì?

热烈 (rèliè) nghĩa là nhiệt tình, nồng nhiệt.

热烈 đọc thế nào?

热烈 đọc là rèliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 热烈 là gì?

Âm Hán Việt của 热烈 là "nhiệt liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.