Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt bức xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热辐射 nghĩa là bức xạ nhiệt.
Nghĩa của 热辐射
rèfúshè
NHIỆT BỨC XẠDanh từphồn thể 熱輻射
Bức xạ nhiệt
Câu hỏi thường gặp
热辐射 nghĩa là gì?
热辐射 (rèfúshè) nghĩa là bức xạ nhiệt.
热辐射 đọc thế nào?
热辐射 đọc là rèfúshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 热辐射 là gì?
Âm Hán Việt của 热辐射 là "nhiệt bức xạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.