TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

热那亚

Rènàyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 熱那亞

Âm Hán Việt NHIỆT NA Á

热那亚 nghĩa là Genoa.

Nghĩa của 热那亚

Rènàyà

NHIỆT NA ÁTên riêngphồn thể 熱那亞tên riêng
  1. Genoa

Câu hỏi thường gặp

热那亚 nghĩa là gì?

热那亚 (rènàyà) nghĩa là Genoa.

热那亚 đọc thế nào?

热那亚 đọc là Rènàyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 热那亚 là gì?

Âm Hán Việt của 热那亚 là "nhiệt na á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.